撇渣器 piē zhā qì · phiết tra khí Hán Việt: phiết tra khí · Pinyin: piē zhā qì Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 渣 (tra) + 器 (khí)Pinyinpiē zhā qìHán Việtphiết tra khíCấu tạo撇 + 渣 + 器 · phiết + tra + khí nghĩa thành phần: phiết + tra + khí