撇酥兒

piē sū ér phiết tô nhi

Hán Việt: phiết tô nhi · Pinyin: piē sū ér

Tổng quan

Cấu tạo: (phiết) + (tô) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。哭泣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。哭泣。