撇酥兒 piē sū ér · phiết tô nhi Hán Việt: phiết tô nhi · Pinyin: piē sū ér Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 酥 (tô) + 兒 (nhi)Pinyinpiē sū érHán Việtphiết tô nhiCấu tạo撇 + 酥 + 兒 · phiết + tô + nhi nghĩa thành phần: phiết + tô + nhi