撈一票

lao nhất phiếu

Hán Việt: lao nhất phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (nhất) + (phiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撈獲一筆錢。如:「小張打算在股票行情看漲時好好兒撈一票。」

Eng

  • Cihui 撈一票 āo yīpiào v.o. make money, legally or otherwise