撈外快

lāo wài kuài lao ngoại khoái

Hán Việt: lao ngoại khoái · Pinyin: lāo wài kuài

Tổng quan

kiếm thêm tiền

Cấu tạo: (lao) + (ngoại) + (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm thêm tiền

Eng

  • CC-CEDICT to make extra money
  • Cihui 撈外快 āo wàikuài v.o. get extra income