撈底兒 lao để nhi Hán Việt: lao để nhi Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtlao để nhiCấu tạo撈 + 底 + 兒 · lao + để + nhi nghĩa thành phần: lao + để + nhi Nghĩa EngCihui 撈底兒 āodǐr v.o. gain the biggest benefit