撈捕蚶 lao bộ ham Hán Việt: lao bộ ham Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 捕 (bộ) + 蚶 (ham)Hán Việtlao bộ hamCấu tạo撈 + 捕 + 蚶 · lao + bộ + ham nghĩa thành phần: lao + bộ + ham Nghĩa EngCihui clamm