撈本兒 lao bổn nhi Hán Việt: lao bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtlao bổn nhiCấu tạo撈 + 本 + 兒 · lao + bổn + nhi nghĩa thành phần: lao + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 撈本兒 āoběnr ►See lāoběn