撈資本

lao tư bổn

Hán Việt: lao tư bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撈資本 āo zīběn v.o. <derog.> dredge for capital; seek basis for attaining private objectives.