撐不住 xanh bất trụ Hán Việt: xanh bất trụ Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 不 (bất) + 住 (trụ)Hán Việtxanh bất trụCấu tạo撐 + 不 + 住 · xanh + bất + trụ nghĩa thành phần: xanh + bất + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 支持不住。如:「這門很重,他撐不住,趕快找人來幫忙。」EngCihui 撐不住 hēngbuzhù r.v. be unable to stand for or keep on