撐勁兒 xanh kính nhi Hán Việt: xanh kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtxanh kính nhiCấu tạo撐 + 勁 + 兒 · xanh + kính + nhi nghĩa thành phần: xanh + kính + nhi Nghĩa EngCihui 撐勁兒 hēngjìnr v.o. <derog.> 1. be unwilling to give up 2. pretend to be calm ◆adv. at most