撐犁孤塗 chēng lí gū tú · xanh lê cô đồ Hán Việt: xanh lê cô đồ · Pinyin: chēng lí gū tú Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 犁 (lê) + 孤 (cô) + 塗 (đồ)Pinyinchēng lí gū túHán Việtxanh lê cô đồCấu tạo撐 + 犁 + 孤 + 塗 · xanh + lê + cô + đồ nghĩa thành phần: xanh + lê + cô + đồ