撐螺栓 xanh loa xuyên Hán Việt: xanh loa xuyên Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 螺 (loa) + 栓 (xuyên)Hán Việtxanh loa xuyênCấu tạo撐 + 螺 + 栓 · xanh + loa + xuyên nghĩa thành phần: xanh + loa + xuyên Nghĩa EngCihui staybolt