撐下去 xanh hạ khứ Hán Việt: xanh hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtxanh hạ khứCấu tạo撐 + 下 + 去 · xanh + hạ + khứ nghĩa thành phần: xanh + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 撐下去 hēngxiàqu r.v. maintain; keep up