撐市面

chēng shì miàn xanh thị diện

Hán Việt: xanh thị diện · Pinyin: chēng shì miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (thị) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"撑门面"。