撐撐場面 xanh xanh tràng diện Hán Việt: xanh xanh tràng diện Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 撐 (xanh) + 場 (tràng) + 面 (diện)Hán Việtxanh xanh tràng diệnCấu tạo撐 + 撐 + 場 + 面 · xanh + xanh + tràng + diện nghĩa thành phần: xanh + xanh + tràng + diện Nghĩa EngCihui 撐撐場面 hēngchēng chǎngmiàn v.o. help make a good impression by showing up at occasions