撐死了

xanh tử liễu

Hán Việt: xanh tử liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (tử) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撐死了 hēngsǐle v.p. <coll.> 1. at the most; finally 2. too full; stuffed