撐犁孤塗

chēng lí gū tú xanh lê cô đồ

Hán Việt: xanh lê cô đồ · Pinyin: chēng lí gū tú

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (lê) + (cô) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撑犁孤涂"; 匈奴语称天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑犁孤涂"。 2.匈奴语称天子。