撐竿跳
xanh can khiêu
Hán Việt: xanh can khiêu · Pinyin: chēng gān tiào
Tổng quan
môn nhảy sào | cũng viết là 撐桿跳|撑杆跳
Nghĩa
Việt
- Cihui môn nhảy sào | cũng viết là 撐桿跳|撑杆跳
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種田徑運動。運動員手握長竿,經助跑後,以長竿撐地,借由反彈力量,越過橫竿,以跳躍的高度決定勝負。也作「撐篙跳」、「撐竿跳高」。
Eng
- CC-CEDICT pole-vaulting|also written 撐桿跳|撑杆跳
- Cihui pole-vaulting; also written 撐桿跳|撑杆跳