撐腰兒 xanh yêu nhi Hán Việt: xanh yêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 腰 (yêu) + 兒 (nhi)Hán Việtxanh yêu nhiCấu tạo撐 + 腰 + 兒 · xanh + yêu + nhi nghĩa thành phần: xanh + yêu + nhi Nghĩa EngCihui 撐腰兒 hēngyāor ►See chēngyāo