撐門戶 chēng mén hù · xanh môn hộ Hán Việt: xanh môn hộ · Pinyin: chēng mén hù Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 門 (môn) + 戶 (hộ)Pinyinchēng mén hùHán Việtxanh môn hộCấu tạo撐 + 門 + 戶 · xanh + môn + hộ nghĩa thành phần: xanh + môn + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"撑门户"; 谓维持或恢复家业。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑门户"。 2.谓维持或恢复家业。