撒丁島

sā dīng dǎo tát đinh đảo

Hán Việt: tát đinh đảo · Pinyin: sā dīng dǎo

Tổng quan

Sardinia

Cấu tạo: (tát) + (đinh) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sardinia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地中海第二大岛,属意大利。面积24万平方千米。全岛90%为山地,多火山、地震。是意大利重要牧羊区。沿岸多柑橘、葡萄、油橄榄等果树。

Eng

  • CC-CEDICT Sardinia
  • Cihui Sardinia