撒丫子
tát nha tử
Hán Việt: tát nha tử · Pinyin: sā yā zǐ
Tổng quan
(tiếng địa phương) chuồn đi | vội vã bỏ chạy | chạy biến | mau chóng rời đi
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) chuồn đi | vội vã bỏ chạy | chạy biến | mau chóng rời đi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抬腿走开或奔跑,开溜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"撒鸭子"。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to scamper off; to take to one's heels; to make oneself scarce
- Cihui (dialect) to scamper off; to take to one's heels; to make oneself scarce