撒哈拉

sā hā lā tát cáp lạp

Hán Việt: tát cáp lạp · Pinyin: sā hā lā

Tổng quan

Sa mạc Sahara

Cấu tạo: (tát) + (cáp) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sa mạc Sahara

Eng

  • CC-CEDICT Sahara
  • Cihui Sahara

ja

  • JMdict Sahara