撒響屁

sā xiǎng pì tát hưởng thí

Hán Việt: tát hưởng thí · Pinyin: sā xiǎng pì

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (hưởng) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻说大话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻说大话。