撒圖瑞阿

tát đồ thụy a

Hán Việt: tát đồ thụy a

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (đồ) + (thụy) + (a)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撒圖瑞阿 ātúruì'ā n. <bot.> yerba buena