撒嬌兒 tát kiều nhi Hán Việt: tát kiều nhi Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 嬌 (kiều) + 兒 (nhi)Hán Việttát kiều nhiCấu tạo撒 + 嬌 + 兒 · tát + kiều + nhi nghĩa thành phần: tát + kiều + nhi Nghĩa EngCihui 撒嬌兒 ājiāor ►See sājiāo