撒子角 sā zi jiǎo · tát tử giác Hán Việt: tát tử giác · Pinyin: sā zi jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 子 (tử) + 角 (giác)Pinyinsā zi jiǎoHán Việttát tử giácCấu tạo撒 + 子 + 角 · tát + tử + giác nghĩa thành phần: tát + tử + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"撒子"。