撒巴掌

tát ba chưởng

Hán Việt: tát ba chưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (ba) + (chưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放開手、罷手。如:「這事就此撒巴掌,不要再插手吧!」

Eng

  • Cihui 撒巴掌 ā bāzhang v.o. <topo.> 1. deliberately shirk one's responsibility 2. let go one's hold