撒布

sǎ bùtát bố

Hán Việt: tát bố · Pinyin: sǎ bù

Tổng quan

Phân rời ra. Bày rải rác

Cấu tạo: 撒 (tát) + 佈 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rải
  • Tần suất từ Phân rời ra. Bày rải rác.; hân rời ra. Bày rải rác.; rắc, rải, vãi rắc, rải, vãi ngồi giạng chân trên, đứng giạng hai chân trên; cưỡi; bắc qua, bắc ngang ngồi giạng chân trên, đứng giạng hai chân trên; cưỡi; bắc qua, bắc ngang vảy lên, rắc lên, đổ khắp, đổ tràn (nước...); làm tràn ngập (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strew
  • Biên soạn v. scatter/sprinkle (seeds/etc.)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bestrew

Eng

  • Cihui 撒布 ǎbù v. scatter/sprinkle (seeds/etc.)
  • Tần suất từ v. scatter/sprinkle (seeds/etc.)

Đức

  • Handedict sich ausbreitend (Adj, Tech)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

散布