撒佈

sǎ bù tát bố

Hán Việt: tát bố · Pinyin: sǎ bù

Tổng quan

hân rời ra. Bày rải rác. tát bố tát bố ☆Phân rời ra. Bày rải rác.

Cấu tạo: (tát) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hân rời ra. Bày rải rác. tát bố tát bố ☆Phân rời ra. Bày rải rác.

Eng

  • Cihui 撒布 ǎbù v. scatter/sprinkle (seeds/etc.)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

散布