撒佈佈雷 tát bố bố lôi Hán Việt: tát bố bố lôi Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 佈 (bố) + 佈 (bố) + 雷 (lôi)Hán Việttát bố bố lôiCấu tạo撒 + 佈 + 佈 + 雷 · tát + bố + bố + lôi nghĩa thành phần: tát + bố + bố + lôi Nghĩa EngCihui 撒布布雷 ǎbù bùléi n. <mil.> scatter mine-laying