撒佈佈雷

tát bố bố lôi

Hán Việt: tát bố bố lôi

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (bố) + (bố) + (lôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撒布布雷 ǎbù bùléi n. <mil.> scatter mine-laying