撒手兒 tát thủ nhi Hán Việt: tát thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việttát thủ nhiCấu tạo撒 + 手 + 兒 · tát + thủ + nhi nghĩa thành phần: tát + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 撒手兒 āshǒur ►See sāshǒu