撒拉語

sā lā yǔ tát lạp ngữ

Hán Việt: tát lạp ngữ · Pinyin: sā lā yǔ

Tổng quan

Tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải

Cấu tạo: (tát) + (lạp) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải

Eng

  • CC-CEDICT Salar, language of Salar ethnic group of Qinghai province
  • Cihui Salar, language of Salar ethnic group of Qinghai province