撒拉鐵

sā lā tiě tát lạp thiết

Hán Việt: tát lạp thiết · Pinyin: sā lā tiě

Tổng quan

Sealtiên (con của Giê-cô-nia)

Cấu tạo: (tát) + (lạp) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sealtiên (con của Giê-cô-nia)

Eng

  • CC-CEDICT Shealtiel (son of Jeconiah)
  • Cihui Shealtiel (son of Jeconiah)