撒播機 tát bá ki Hán Việt: tát bá ki Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 播 (bá) + 機 (ki)Hán Việttát bá kiCấu tạo撒 + 播 + 機 · tát + bá + ki nghĩa thành phần: tát + bá + ki Nghĩa EngCihui 撒播機 ǎbōjī n. broadcast seeder; broadcaster M:¹tái