撒播機 tát bá ki Hán Việt: tát bá ki Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 播 (bá) + 機 (ki)Hán Việttát bá kiCấu tạo撒 + 播 + 機 · tát + bá + ki nghĩa thành phần: tát + bá + ki Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種農業機械。用來將種子均勻撒布於田中或育苗盤的農業機械。EngCihui 撒播機 ǎbōjī n. broadcast seeder; broadcaster M:¹tái