撒旖旎

sā yǐ nǐ tát y nỉ

Hán Việt: tát y nỉ · Pinyin: sā yǐ nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (y) + (nỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"撒滞殢"。