撒無賴 tát vô lại Hán Việt: tát vô lại Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 無 (vô) + 賴 (lại)Hán Việttát vô lạiCấu tạo撒 + 無 + 賴 · tát + vô + lại nghĩa thành phần: tát + vô + lại Nghĩa EngCihui 撒無賴 āwúlài v.o. <coll.> 1. act balky 2. make a scene to gain support