撒旦教 sādànjiào · tát đán giáo Hán Việt: tát đán giáo · Pinyin: sādànjiào Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 旦 (đán) + 教 (giáo)PinyinsādànjiàoHán Việttát đán giáoCấu tạo撒 + 旦 + 教 · tát + đán + giáo nghĩa thành phần: tát + đán + giáo Nghĩa EngCihui Satanism