撒朮歹 sā shù dǎi · tát truật ngạt Hán Việt: tát truật ngạt · Pinyin: sā shù dǎi Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 朮 (truật) + 歹 (ngạt)Pinyinsā shù dǎiHán Việttát truật ngạtCấu tạo撒 + 朮 + 歹 · tát + truật + ngạt nghĩa thành phần: tát + truật + ngạt