撒歡兒

sā huān ér tát hoan nhi

Hán Việt: tát hoan nhi · Pinyin: sā huān ér

Tổng quan

mừng rỡ: vui mừng/mừng nhảy cẫng lên

Cấu tạo: (tát) + (hoan) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mừng rỡ: vui mừng/mừng nhảy cẫng lên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因兴奋而连跑带跳(多指动物)。

Eng

  • Cihui 撒歡兒 āhuānr ►See sāhuān