撒殢滯 sā tì zhì · tát thế trệ Hán Việt: tát thế trệ · Pinyin: sā tì zhì Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 殢 (thế) + 滯 (trệ)Pinyinsā tì zhìHán Việttát thế trệCấu tạo撒 + 殢 + 滯 · tát + thế + trệ nghĩa thành phần: tát + thế + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"撒滞殢"。