撒𣨼滞 tát thế trệ Hán Việt: tát thế trệ Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 𣨼 (thế) + 滞 (trệ)Hán Việttát thế trệCấu tạo撒 + 𣨼 + 滞 · tát + thế + trệ nghĩa thành phần: tát + thế + trệ