撒母耳

Sāmǔ'ěr tát mẫu nhĩ

Hán Việt: tát mẫu nhĩ · Pinyin: Sāmǔ'ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (mẫu) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Samuel