撒泼派画

tát bát phái họa

Hán Việt: tát bát phái họa

Tổng quan

tranh trừu tượng được tô màu sơ sài

Cấu tạo: 撒 (tát) + 潑 (bát) + 派 (phái) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trừu tượng biểu hiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Action Painting

Từ liên quan

Gần nghĩa

撒泼打滚 · 撒泼放刁 · 撒泼行凶