撒潑打滾

sā pō dǎ gǔn tát bát đả cổn

Hán Việt: tát bát đả cổn · Pinyin: sā pō dǎ gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (bát) + (đả) + (cổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘴里骂着泼辣的话,躺倒在地上打滚。同“打滚撒泼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 嘴里骂着泼辣的话,躺倒在地上打滚。同打滚撒泼”。

Eng

  • Cihui 撒潑打滾 āpōdǎgǔn f.e. fly into a tantrum (as a peevish child)