撒潑行兇
tát bát hành hung
Hán Việt: tát bát hành hung · Pinyin: sā pō xíng xiōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放刁逞蛮,打人以至杀人。
Eng
- Cihui 撒潑行凶 āpōxíngxiōng f.e. make a scene and do violence
Hán Việt: tát bát hành hung · Pinyin: sā pō xíng xiōng