撒泼行凶

sā pō xíng xiōngtát bát hành hung

Hán Việt: tát bát hành hung · Pinyin: sā pō xíng xiōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

放刁逞蛮,打人以至杀人。

Cấu tạo: 撒 (tát) + 潑 (bát) + 行 (hành) + 兇 (hung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây rối hành hung
  • Biên soạn make a scene and do violence

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放刁逞蛮,打人以至杀人。

Eng

  • Cihui 撒潑行凶 āpōxíngxiōng f.e. make a scene and do violence
  • Tần suất từ f.e. make a scene and do violence

Từ liên quan

Gần nghĩa

撒泼打滚 · 撒泼派画 · 行凶者 · 撒泼放刁 · 行凶撒泼 · 行凶作恶 · 行凶抢劫 · 行凶杀人