撒滯殢

sā zhì tì tát trệ thế

Hán Việt: tát trệ thế · Pinyin: sā zhì tì

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (trệ) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撒殢滞"﹑"撒腻滞"。撒赖﹐放刁; 亦作"撒旖旎"。撒娇撒痴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撒殢滞"﹑"撒腻滞"。撒赖﹐放刁。 2.亦作"撒旖旎"。撒娇撒痴。