撒滞𣨼 tát trệ thế Hán Việt: tát trệ thế Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 滞 (trệ) + 𣨼 (thế)Hán Việttát trệ thếCấu tạo撒 + 滞 + 𣨼 · tát + trệ + thế nghĩa thành phần: tát + trệ + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 撒嬌耍賴。元.高文秀《黑旋風》第三折:「他煙支支的撒滯殢,涎鄧鄧相調戲。」元.白樸《牆頭馬上》第二折:「我忙忙扯的鴛鴦被兒蓋,翠冠兒懶摘,畫屏兒緊挨,是他撒滯殢把香羅帶兒解。」