撒滿的 tát mãn đích Hán Việt: tát mãn đích Tổng quan (thơ ca) rải rác Cấu tạo: 撒 (tát) + 滿 (mãn) + 的 (đích)Hán Việttát mãn đíchCấu tạo撒 + 滿 + 的 · tát + mãn + đích nghĩa thành phần: tát + mãn + đích Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) rải rác